學華語Kaori Dict

zuò

ㄗㄨㄛˋ

TOẠ

HSK 2TOCFL 3M
  1. 1.chỗ ngồi
  2. 2.cơ sở
  3. 3.đế
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(cổ) hậu tố dùng trong cách xưng hô tôn kính, ví dụ: 师座|师座[shi1 zuo4]
  2. 5.LT:個|个[ge4]
  3. 6.lượng từ cho tòa nhà, núi và các vật thể cố định tương tự

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座樓有二十層。

    zhè zuò lóu yǒu èr shí céng

    Tòa nhà này có hai mươi tầng

  • 2

    這是一座古橋。

    zhè shì yī zuò gǔ qiáo

    Đây là một cây cầu cổ

  • 3

    學校前面有一座橋。

    xué xiào qián miàn yǒu yī zuò qiáo

    Trước trường có một cây cầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座 nghĩa là gì? · Kaori Dict