學華語Kaori Dict

zuò

ㄗㄨㄛˋ

TOẠ

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.ngồi
  2. 2.ngồi xuống
  3. 3.đi (xe buýt, máy bay, v.v.)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kết trái
  2. 5.biến thể của 座[zuo4]

Cách đọc khác:Zuòhọ [Zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請進,請坐。

    qǐng jìn qǐng zuò

    Hãy vào, hãy ngồi xuống

  • 2

    他坐飛機去外國。

    tā zuò fēi jī qù wài guó

    Anh đi nước ngoài bằng máy bay

  • 3

    他坐在車上看書。

    tā zuò zài chē shàng kàn shū

    Anh đang ngồi trên xe đọc sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坐 nghĩa là gì? · Kaori Dict