學華語Kaori Dict

坐落

zuòluò

ㄗㄨㄛˋ ㄌㄨㄛˋ

TOẠ LẠC

HSK 7-9V
  1. 1.toạ lạc
  2. 2.nằm ở (của một toà nhà)

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校坐落於距離車站步行五分鐘的地方。

    xuéxiào zuòluò yú jùlí chēzhàn bùxíng wǔ fēnzhōng de dìfāng。

    Trường học nằm cách ga đi bộ khoảng năm phút

  • 2

    公共汽車的停車站正好坐落在我的住所前面。

    gōnggòngqìchē de tíngchēzhàn zhènghǎo zuòluò zài wǒ de zhùsuǒ qiánmiàn。

    Bãi đỗ xe buýt nằm chính xác ở trước nơi tôi ở

  • 3

    在我住的城市裡, 所有的博物館都坐落在市中心。

    zài wǒ zhù de chéngshì lǐ , suǒyǒu de bówùguǎn dōu zuòluò zài shìzhōngxīn。

    Trong thành phố mà mình ở, tất cả các bảo tàng đều nằm ở trung tâm thành phố.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坐落 nghĩa là gì? · Kaori Dict