例句Câu ví dụ
- 1
學校坐落於距離車站步行五分鐘的地方。
xuéxiào zuòluò yú jùlí chēzhàn bùxíng wǔ fēnzhōng de dìfāng。
Trường học nằm cách ga đi bộ khoảng năm phút
- 2
公共汽車的停車站正好坐落在我的住所前面。
gōnggòngqìchē de tíngchēzhàn zhènghǎo zuòluò zài wǒ de zhùsuǒ qiánmiàn。
Bãi đỗ xe buýt nằm chính xác ở trước nơi tôi ở
- 3
在我住的城市裡, 所有的博物館都坐落在市中心。
zài wǒ zhù de chéngshì lǐ , suǒyǒu de bówùguǎn dōu zuòluò zài shìzhōngxīn。
Trong thành phố mà mình ở, tất cả các bảo tàng đều nằm ở trung tâm thành phố.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
