例句Câu ví dụ
- 1
他乘坐高鐵去出差。
tā chéng zuò gāo tiě qù chū chāi
Anh đi làm bằng tàu cao tốc
- 2
我喜歡乘坐火車。
wǒ xǐhuan chéngzuò huǒchē。
Tôi thích đi tàu hỏa
- 3
我從來沒乘坐船。
wǒ cóngláiméi chéngzuò chuán。
Tôi chưa bao giờ đi trên thuyền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
