學華語Kaori Dict

乘坐

chéngzuò

ㄔㄥˊ ㄗㄨㄛˋ

THỪA TOẠ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.đi (phương tiện giao thông)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他乘坐高鐵去出差。

    tā chéng zuò gāo tiě qù chū chāi

    Anh đi làm bằng tàu cao tốc

  • 2

    我喜歡乘坐火車。

    wǒ xǐhuan chéngzuò huǒchē。

    Tôi thích đi tàu hỏa

  • 3

    我從來沒乘坐船。

    wǒ cóngláiméi chéngzuò chuán。

    Tôi chưa bao giờ đi trên thuyền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乘坐 nghĩa là gì? · Kaori Dict