承做
chéngzuò
[ㄔㄥˊ ㄗㄨㄛˋ]
THỪA TỐ
- 1.đảm nhận
- 2.nhận làm (tức là chấp nhận một nhiệm vụ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.