學華語Kaori Dict

承認

giản thể: 承认

chéngrèn

ㄔㄥˊ ㄖㄣˋ

THỪA NHẬN

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.thừa nhận
  2. 2.thú nhận
  3. 3.công nhận
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự công nhận (ngoại giao, nghệ thuật, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他承認了錯誤。

    tā chéng rèn le cuò wù

    Anh ấy thừa nhận sai lầm

  • 2

    他承認有罪。

    tā chéngrèn yǒuzuì。

    Anh ấy thừa nhận có tội

  • 3

    我承認我錯了。

    wǒ chéngrèn wǒ cuò le。

    Tôi thừa nhận mình sai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

承認 nghĩa là gì? · Kaori Dict