- 1.thừa nhận
- 2.thú nhận
- 3.công nhận
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sự công nhận (ngoại giao, nghệ thuật, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他承認了錯誤。
tā chéng rèn le cuò wù
Anh ấy thừa nhận sai lầm
- 2
他承認有罪。
tā chéngrèn yǒuzuì。
Anh ấy thừa nhận có tội
- 3
我承認我錯了。
wǒ chéngrèn wǒ cuò le。
Tôi thừa nhận mình sai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.