- 1.đảm nhận
- 2.gánh vác (trách nhiệm,...)

例句Câu ví dụ
- 1
他承擔了責任。
tā chéng dān le zé rèn
Anh ấy gánh vác trách nhiệm
- 2
湯姆準備承擔後果。
Tāngmǔ zhǔnbèi chéngdān hòuguǒ。
Tom sẵn sàng chịu hậu quả
- 3
我準備好了承擔後果。
wǒ zhǔnbèihǎole chéngdān hòuguǒ。
Tôi sẵn sàng chịu hậu quả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 擔ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.