學華語Kaori Dict

承擔

giản thể: 承担

chéngdān

ㄔㄥˊ ㄉㄢ

THỪA ĐẢM

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.đảm nhận
  2. 2.gánh vác (trách nhiệm,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他承擔了責任。

    tā chéng dān le zé rèn

    Anh ấy gánh vác trách nhiệm

  • 2

    湯姆準備承擔後果。

    Tāngmǔ zhǔnbèi chéngdān hòuguǒ。

    Tom sẵn sàng chịu hậu quả

  • 3

    我準備好了承擔後果。

    wǒ zhǔnbèihǎole chéngdān hòuguǒ。

    Tôi sẵn sàng chịu hậu quả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

承擔 nghĩa là gì? · Kaori Dict