學華語Kaori Dict

承諾

giản thể: 承诺

chéngnuò

ㄔㄥˊ ㄋㄨㄛˋ

THỪA NẶC

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.hứa
  2. 2.hứa làm gì đó
  3. 3.cam kết

例句Câu ví dụ

  • 1

    他做出了承諾。

    tā zuò chū le chéng nuò

    Anh ấy đã hứa hẹn

  • 2

    他信守了承諾.

    Tāxìn shǒu le chéngnuò .

    Anh ấy đã giữ lời hứa

  • 3

    他承諾跟她結婚。

    tā chéngnuò gēn tā jiéhūn。

    Anh hứa sẽ kết hôn với cô ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

承諾 nghĩa là gì? · Kaori Dict