字義Nghĩa
hứamáy dịch
nuòNẶC
- 1.đồng ý
- 2.hứa
- 3.(văn học) vâng!
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 若 [ruò] chỉ âm.
Tán — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 諾言lời hứa
- 諾亞Noah
- 諾格Northrop Grumman (công ty hàng không vũ trụ độc lập của Mỹ)
- 諾特Noether (tên)
- 諾獎Giải Nobel
- 諾魯Nauru, quốc đảo ở tây nam Thái Bình Dương (Đài Loan)
- 諾丁漢thành phố Nottingham (ở Anh)
- 諾伊曼Neumann (họ)
- 諾克少Nouakchott, thủ đô của Mauritania (Đài Loan)
- 諾基亞Nokia (tên công ty)
- 承諾hứa
- 允諾hứa
- 許諾hứa
- 古諾Gounod (tên)
- 夙諾lời hứa cũ
- 季諾lời hứa có thể thực hiện được