學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
允諾
允諾
giản thể:
允诺
yǔn
nuò
[ㄩㄣˇ ㄋㄨㄛˋ]
DUẪN NẶC
TOCFL 7
1.
hứa
2.
hứa làm gì đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
承諾
chéngnuò
hứa
允許
yǔnxǔ
cho phép
諾言
nuòyán
lời hứa
應允
yīngyǔn
đồng ý
許諾
xǔnuò
hứa
公允
gōngyǔn
công bằng; hợp lý
允
yǔn
công bằng
諾
nuò
đồng ý
逐字解
Từng chữ trong từ
允
duẫn
cho phép, đồng ý, chấp thuận
諾
nặc
hứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
允諾 nghĩa là gì? · Kaori Dict