學華語Kaori Dict

giản thể:

nuò

ㄋㄨㄛˋ

NẶC

  1. 1.đồng ý
  2. 2.hứa
  3. 3.(văn học) vâng!

例句Câu ví dụ

  • 1

    達米亞諾來到了森林。

    Dá mǐ Yà nuò láidào le sēnlín。

    Damiano đã đến rừng.

  • 2

    匹諾曹,快道歉,不然就小心!

    pǐ nuò Cáo, kuài dàoqiàn, bùrán jiù xiǎoxīn!

    Pinocchio, mau xin lỗi, nếu không thì cẩn thận!

  • 3

    海內存知己,天涯諾比鄰。

    hǎinèi cún zhījǐ, tiānyá nuò bǐlín。

    Dù ở nơi nào, vẫn có người bạn chân thật; dù cách xa bao nhiêu, vẫn như ở bên nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諾 nghĩa là gì? · Kaori Dict