學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
夙諾
夙諾
giản thể:
夙诺
sù
nuò
[ㄙㄨˋ ㄋㄨㄛˋ]
TÚC NẶC
1.
lời hứa cũ
2.
cam kết lâu dài
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
承諾
chéngnuò
hứa
諾言
nuòyán
lời hứa
允諾
yǔnnuò
hứa
許諾
xǔnuò
hứa
夙
sù
buổi sáng
諾
nuò
đồng ý
古諾
Gǔnuò
Gounod (tên)
夙世
sùshì
kiếp trước
逐字解
Từng chữ trong từ
夙
túc
sớm, bình minh
諾
nặc
hứa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
宿諾
sùnuò
lời hứa cũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
夙諾 nghĩa là gì? · Kaori Dict