例句Câu ví dụ
- 1
他沒有遵守諾言。
tā méiyǒu zūnshǒu nuòyán。
Anh ấy không giữ lời hứa
- 2
他總是遵守諾言。
tā zǒngshì zūnshǒu nuòyán。
Anh ấy luôn tuân thủ lời hứa
- 3
他一直都遵守諾言。
tā yīzhí dōu zūnshǒu nuòyán。
Anh ấy luôn giữ lời hứa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
