學華語Kaori Dict

諾言

giản thể: 诺言

nuòyán

ㄋㄨㄛˋ ㄧㄢˊ

NẶC NGÔN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沒有遵守諾言。

    tā méiyǒu zūnshǒu nuòyán。

    Anh ấy không giữ lời hứa

  • 2

    他總是遵守諾言。

    tā zǒngshì zūnshǒu nuòyán。

    Anh ấy luôn tuân thủ lời hứa

  • 3

    他一直都遵守諾言。

    tā yīzhí dōu zūnshǒu nuòyán。

    Anh ấy luôn giữ lời hứa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諾言 nghĩa là gì? · Kaori Dict