留言
liúyán
[ㄌㄧㄡˊ ㄧㄢˊ]
LƯU NGÔN
HSK 6TOCFL 4V/N
- 1.để lại lời nhắn; để lại bình luận
- 2.tin nhắn

例句Câu ví dụ
- 1
他在網頁上留言。
tā zài wǎng yè shàng liú yán
Anh ấy đã để lại lời nhắn trên trang web
- 2
你要留言嗎?
nǐ yào liúyán ma?
Anh muốn để lời nhắn không?
- 3
可以留言嗎?
kěyǐ liúyán ma?
Có thể để lại bình luận không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.