例句Câu ví dụ
- 1
人們不喜歡流言蜚語的唯一時間是當你閒聊他們的事。
rénmen bù xǐhuan liúyánfēiyǔ de wéiyī shíjiān shì dāng nǐ xiánliáo tāmen de shì。
Người ta chỉ không thích nói đồn thổi khi bạn nói đồn về họ.
- 2
俗話說:「不應被流言蜚語所惑」,但你不覺得「知易行難」嗎?
súhuàshuō: 「 bù yìng bèi liúyánfēiyǔ suǒ huò 」, dàn nǐ bùjué de 「 zhīyìxíngnán 」 ma?
Ngạn ngữ nói: 'Không nên bị đồn thổi làm lung lay', nhưng anh có cảm thấy 'biết dễ làm khó' không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
