學華語Kaori Dict

流言

liúyán

ㄌㄧㄡˊ ㄧㄢˊ

LƯU NGÔN

TOCFL 6
  1. 1.tin đồn
  2. 2.mách lẻo
  3. 3.lan truyền tin đồn

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們不喜歡流言蜚語的唯一時間是當你閒聊他們的事。

    rénmen bù xǐhuan liúyánfēiyǔ de wéiyī shíjiān shì dāng nǐ xiánliáo tāmen de shì。

    Người ta chỉ không thích nói đồn thổi khi bạn nói đồn về họ.

  • 2

    俗話說:「不應被流言蜚語所惑」,但你不覺得「知易行難」嗎?

    súhuàshuō: 「 bù yìng bèi liúyánfēiyǔ suǒ huò 」, dàn nǐ bùjué de 「 zhīyìxíngnán 」 ma?

    Ngạn ngữ nói: 'Không nên bị đồn thổi làm lung lay', nhưng anh có cảm thấy 'biết dễ làm khó' không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流言 nghĩa là gì? · Kaori Dict