學華語Kaori Dict

停留

tíngliú

ㄊㄧㄥˊ ㄌㄧㄡˊ

ĐÌNH LƯU

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.ở lại tạm thời
  2. 2.dừng chân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在這裡停留了兩天。

    tā zài zhè lǐ tíng liú le liǎng tiān

    Anh ấy ở lại đây hai ngày

  • 2

    她多停留了五天。

    tā duō tíngliú le wǔ tiān。

    Cô ấy lưu lại thêm năm ngày

  • 3

    你打算長時間停留嗎?

    nǐ dǎsuàn cháng shíjiān tíngliú ma?

    Ngươi có định ở lại lâu không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停留 nghĩa là gì? · Kaori Dict