例句Câu ví dụ
- 1
他在這裡停留了兩天。
tā zài zhè lǐ tíng liú le liǎng tiān
Anh ấy ở lại đây hai ngày
- 2
她多停留了五天。
tā duō tíngliú le wǔ tiān。
Cô ấy lưu lại thêm năm ngày
- 3
你打算長時間停留嗎?
nǐ dǎsuàn cháng shíjiān tíngliú ma?
Ngươi có định ở lại lâu không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
