學華語Kaori Dict

言語

giản thể: 言语

yán

ㄧㄢˊ ㄩˇ

NGÔN NGỮ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.từ ngữ
  2. 2.lời nói
  3. 3.ngôn ngữ (nói)

Cách đọc khác:yányunói

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的言語很有禮貌。

    tā de yán yǔ hěn yǒu lǐ mào

    Lời nói của ông rất lịch sự

  • 2

    言語無法形容我有多愛你。

    yányǔ wúfǎxíngróng wǒ yǒu duō ài nǐ。

    Ngôn từ không thể diễn tả tôi yêu anh bao nhiêu

  • 3

    我難以用言語表達我的感情。

    wǒ nányǐ yòng yányǔ biǎodá wǒ de gǎnqíng。

    Tôi khó có thể diễn tả cảm xúc của mình bằng lời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言語 nghĩa là gì? · Kaori Dict