- 1.lời nói thông thường
- 2.ngôn ngữ nói
- 3.ngôn ngữ thông tục
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.vu khống
- 5.tin đồn
- 6.LT:門|门[men2]

例句Câu ví dụ
- 1
他參加了口語培訓班。
tā cān jiā le kǒu yǔ péi xùn bān
Anh ấy tham gia lớp học nói
- 2
我的口語和詞匯都需要提高。
wǒ de kǒu yǔ hé cí huì dōu xū yào tí gāo
Nói chuyện và vốn từ vựng của tôi đều cần cải thiện.
- 3
口語考試通過了!
kǒuyǔ kǎoshì tōngguò le!
Thi nói đã qua rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.