學華語Kaori Dict

口語

giản thể: 口语

kǒu

ㄎㄡˇ ㄩˇ

KHẨU NGỮ

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.lời nói thông thường
  2. 2.ngôn ngữ nói
  3. 3.ngôn ngữ thông tục
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.vu khống
  2. 5.tin đồn
  3. 6.LT:門|门[men2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他參加了口語培訓班。

    tā cān jiā le kǒu yǔ péi xùn bān

    Anh ấy tham gia lớp học nói

  • 2

    我的口語和詞匯都需要提高。

    wǒ de kǒu yǔ hé cí huì dōu xū yào tí gāo

    Nói chuyện và vốn từ vựng của tôi đều cần cải thiện.

  • 3

    口語考試通過了!

    kǒuyǔ kǎoshì tōngguò le!

    Thi nói đã qua rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口語 nghĩa là gì? · Kaori Dict