例句Câu ví dụ
- 1
我會說一點兒英語。
wǒ huì shuō yī diǎnr yīng yǔ
Tôi có thể nói một chút tiếng Anh
- 2
他不但會英語,而且說得很流利。
tā bù dàn huì yīng yǔ ér qiě shuō de hěn liú lì
Hắn không chỉ biết tiếng Anh mà còn nói rất lưu loát.
- 3
用英語說。
yòng Yīngyǔ shuō。
Nói bằng tiếng Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
