學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硬玉
硬玉
yìng
yù
[ㄧㄥˋ ㄩˋ]
NGẠNH NGỌC
1.
ngọc bích thô
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
玉米
yùmǐ
ngô
玉
yù
ngọc
硬
yìng
cứng; cứng nhắc; rắn
硬件
yìngjiàn
phần cứng
強硬
qiángyìng
cứng rắn
堅硬
jiānyìng
cứng
生硬
shēngyìng
cứng
硬朗
yìnglǎng
cường tráng
逐字解
Từng chữ trong từ
硬
ngạnh
rắn, chắc, mạnh
玉
ngọc
ngọc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
蘡薁
yīngyù
Vitis bryoniifolia
盈餘
yíngyú
thặng dư
贏餘
yíngyú
biến thể của 盈餘|盈余[ying2 yu2]
記憶技巧
Mẹo nhớ
玉
NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硬玉 nghĩa là gì? · Kaori Dict