學華語Kaori Dict

強硬

giản thể: 强硬

qiángyìng

ㄑㄧㄤˊ ㄧㄥˋ

CƯỜNG NGẠNH

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.cứng rắn
  2. 2.không nhân nhượng
  3. 3.cứng nhắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不夠強硬。

    wǒmen bùgòu qiángyìng。

    Chúng ta không đủ cứng rắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強硬 nghĩa là gì? · Kaori Dict