學華語Kaori Dict

yìng

ㄧㄥˋ

NGẠNH

HSK 5TOCFL 4Adj/Adv
  1. 1.cứng; cứng nhắc; rắn
  2. 2.(bóng) mạnh mẽ; kiên định
  3. 3.một cách kiên quyết; không thỏa hiệp
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.một cách khó khăn; vất vả
  2. 5.tốt (chất lượng); giỏi (người)
  3. 6.(về thức ăn) no; đầy đặn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這塊木頭很硬。

    zhè kuài mù tou hěn yìng

    Miếng gỗ này rất cứng

  • 2

    他軟硬不吃!

    tā ruǎnyìngbùchī!

    Anh ấy không thèm nghe lý lẽ nào cả!

  • 3

    這個床墊很硬。

    zhège chuángdiàn hěn yìng。

    Chiếc giường này rất cứng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬 nghĩa là gì? · Kaori Dict