例句Câu ví dụ
- 1
硬件和軟件都要更新。
yìng jiàn hé ruǎn jiàn dōu yào gēng xīn
Cả phần cứng và phần mềm đều cần cập nhật
- 2
漏洞是在硬件。
lòudòng shì zài yìngjiàn。
Lỗ hổng nằm ở phần cứng.
- 3
用戶應該擁有硬件和軟件的使用自由,操作系統應該是開放的,而不是封閉的。
yònghù yīnggāi yōngyǒu yìngjiàn hé ruǎnjiàn de shǐyòng zìyóu, cāozuòxìtǒng yīnggāi shì kāifàng de, ér bùshì fēngbì de。
Người dùng nên có quyền sử dụng tự do đối với cả phần cứng và phần mềm, hệ điều hành nên là mở, chứ không phải đóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
