學華語Kaori Dict

硬件

yìngjiàn

ㄧㄥˋ ㄐㄧㄢˋ

NGẠNH KIỆN

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    硬件和軟件都要更新。

    yìng jiàn hé ruǎn jiàn dōu yào gēng xīn

    Cả phần cứng và phần mềm đều cần cập nhật

  • 2

    漏洞是在硬件。

    lòudòng shì zài yìngjiàn。

    Lỗ hổng nằm ở phần cứng.

  • 3

    用戶應該擁有硬件和軟件的使用自由,操作系統應該是開放的,而不是封閉的。

    yònghù yīnggāi yōngyǒu yìngjiàn hé ruǎnjiàn de shǐyòng zìyóu, cāozuòxìtǒng yīnggāi shì kāifàng de, ér bùshì fēngbì de。

    Người dùng nên có quyền sử dụng tự do đối với cả phần cứng và phần mềm, hệ điều hành nên là mở, chứ không phải đóng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬件 nghĩa là gì? · Kaori Dict