- 1.email
- 2.LT:封[feng1],份[fen4]

例句Câu ví dụ
- 1
把電子郵件發到我的郵箱。
bǎ diàn zǐ yóu jiàn fā dào wǒ de yóu xiāng
Gửi email đến hộp thư của tôi
- 2
我只想查一下我的電子郵件。
wǒ zhǐ xiǎng chá yīxià wǒ de diànzǐyóujiàn。
Tôi chỉ muốn kiểm tra email của mình
- 3
請你寫信給我在(電子郵件地址)。
qǐng nǐ xiěxìn gěi wǒ zài ( diànzǐyóujiàn dìzhǐ )。
Hãy viết thư cho tôi tại (địa chỉ email)
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.