例句Câu ví dụ
- 1
請復印三份文件。
qǐng fù yìn sān fèn wén jiàn
Vui lòng sao chép ba bản tài liệu.
- 2
文件的標題要明確。
wén jiàn de biāo tí yào míng què
Tiêu đề tài liệu phải rõ ràng
- 3
請把文件發送給我。
qǐng bǎ wén jiàn fā sòng gěi wǒ
Hãy gửi tài liệu cho tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
