學華語Kaori Dict

文件

wénjiàn

ㄨㄣˊ ㄐㄧㄢˋ

VĂN KIỆN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.tài liệu
  2. 2.tệp
  3. 3.LT:份[fen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請復印三份文件。

    qǐng fù yìn sān fèn wén jiàn

    Vui lòng sao chép ba bản tài liệu.

  • 2

    文件的標題要明確。

    wén jiàn de biāo tí yào míng què

    Tiêu đề tài liệu phải rõ ràng

  • 3

    請把文件發送給我。

    qǐng bǎ wén jiàn fā sòng gěi wǒ

    Hãy gửi tài liệu cho tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文件 nghĩa là gì? · Kaori Dict