例句Câu ví dụ
- 1
男子隊和女子隊都贏了。
nán zǐ duì hé nǚ zǐ duì dōu yíng le
Đội nam và đội nữ đều thắng
- 2
我們隊贏了,他們隊輸了。
wǒ men duì yíng le tā men duì shū le
Đội chúng tôi thắng, đội họ thua
- 3
他贏了,很得意。
tā yíng le hěn dé yì
Anh ấy thắng, rất tự mãn
男子隊和女子隊都贏了。
nán zǐ duì hé nǚ zǐ duì dōu yíng le
Đội nam và đội nữ đều thắng
我們隊贏了,他們隊輸了。
wǒ men duì yíng le tā men duì shū le
Đội chúng tôi thắng, đội họ thua
他贏了,很得意。
tā yíng le hěn dé yì
Anh ấy thắng, rất tự mãn