學華語Kaori Dict

giản thể:

yíng

ㄧㄥˊ

DOANH

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.thắng
  2. 2.chiến thắng
  3. 3.có lợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    男子隊和女子隊都贏了。

    nán zǐ duì hé nǚ zǐ duì dōu yíng le

    Đội nam và đội nữ đều thắng

  • 2

    我們隊贏了,他們隊輸了。

    wǒ men duì yíng le tā men duì shū le

    Đội chúng tôi thắng, đội họ thua

  • 3

    他贏了,很得意。

    tā yíng le hěn dé yì

    Anh ấy thắng, rất tự mãn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赢 nghĩa là gì? · Kaori Dict