學華語Kaori Dict

yíng

ㄧㄥˊ

NGHÊNH

HSK 7-9V
  1. 1.chào đón; gặp
  2. 2.gặp khó khăn mà tiến lên; gặp mặt trực tiếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    歡迎到日本。

    huānyíng dào Rìběn。

    Chào mừng đến Nhật Bản

  • 2

    歡迎留下來。

    huānyíng liúxià lái。

    Chào mừng các bạn ở lại

  • 3

    歡迎隨時提問。

    huānyíng suíshí tíwèn。

    Chào mừng mọi người随时 đặt câu hỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迎 nghĩa là gì? · Kaori Dict