學華語Kaori Dict

yìng

ㄧㄥˋ

ÁNH

HSK 7-9V
  1. 1.phản chiếu (ánh sáng)
  2. 2.chiếu
  3. 3.phát (hình ảnh lên màn hình, v.v.)

Cách đọc khác:yìngbiến thể cũ của 映[ying4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    東邊日出紅似火,西邊晚霞映山崖。

    dōngbian rìchū hóng shì huǒ, xībiān wǎnxiá yìng shānyá。

    Mặt trời mọc ở phương Đông đỏ như lửa, hoàng hôn ở phương Tây soi rực núi đồi

  • 2

    城市的霓虹映在河面上,泛著一層藍藍的光。

    chéngshì de níhóng yìng zài hémiàn shàng, fàn zhe yīcéng lán lán de guāng。

    Ánh sáng neon của thành phố phản chiếu trên mặt nước sông, tỏa ra một lớp ánh sáng xanh.

  • 3

    酒杯微微晃動,映出的光線也跟著碎成細碎的波紋。

    jiǔbēi wēiwēi huàngdòng, yìng chū de guāngxiàn yě gēnzhe suì chéng xìsuì de bōwén。

    Ly rượu hơi rung động, ánh sáng phản chiếu cũng theo đó vỡ thành những vệt sáng nhỏ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

映 nghĩa là gì? · Kaori Dict