學華語Kaori Dict

放映

fàngyìng

ㄈㄤˋ ㄧㄥˋ

PHÓNG ÁNH

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.chiếu (phim)
  2. 2.trình chiếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    好評放映中!

    hǎopíng fàngyìng zhōng!

    Đánh giá tốt đang chiếu!

  • 2

    湯姆在整場電影放映時都在睡覺。

    Tāngmǔ zài zhěng chǎng diànyǐng fàngyìng shí dōu zài shuìjiào。

    Tom đã ngủ suốt cả bộ phim

  • 3

    這座規模不大的電影院在放映影片時會有一段中場休息,期間放映師負責換片。

    zhè zuò guīmó bùdà de diànyǐngyuàn zài fàngyìng yǐngpiàn shí huì yǒu yī duàn zhōngchǎng xiūxi, qījiān fàngyìng Shī fùzé huàn piàn。

    Rạp chiếu phim quy mô nhỏ này sẽ có khoảng nghỉ giữa chừng khi chiếu phim, trong thời gian đó người chiếu phim sẽ thay phim

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放映 nghĩa là gì? · Kaori Dict