- 1.nở hoa
- 2.mở
- 3.mở cửa (cho công chúng)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.mở ra (với bên ngoài)
- 5.cởi mở
- 6.phóng khoáng về quan niệm
- 7.không gò bó trong tình dục

例句Câu ví dụ
- 1
公園向大家免費開放。
gōng yuán xiàng dà jiā miǎn fèi kāi fàng
Vườn công viên mở cửa miễn phí cho mọi người
- 2
公司對外開放。
gōng sī duì wài kāi fàng
Công ty mở cửa cho bên ngoài
- 3
它已經開放了。
tā yǐjīng kāifàng le。
Nó đã mở cửa rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!