學華語Kaori Dict

開放

giản thể: 开放

kāifàng

ㄎㄞ ㄈㄤˋ

KHAI PHÓNG

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.nở hoa
  2. 2.mở
  3. 3.mở cửa (cho công chúng)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.mở ra (với bên ngoài)
  2. 5.cởi mở
  3. 6.phóng khoáng về quan niệm
  4. 7.không gò bó trong tình dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    公園向大家免費開放。

    gōng yuán xiàng dà jiā miǎn fèi kāi fàng

    Vườn công viên mở cửa miễn phí cho mọi người

  • 2

    公司對外開放。

    gōng sī duì wài kāi fàng

    Công ty mở cửa cho bên ngoài

  • 3

    它已經開放了。

    tā yǐjīng kāifàng le。

    Nó đã mở cửa rồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开放 nghĩa là gì? · Kaori Dict