例句Câu ví dụ
- 1
湖水藍藍的,倒映著遠處的山影。
hú shuǐ lán lán de, dàoyìng zhe yuǎnchù de shān yǐng。
Hồ nước xanh thẳm, phản chiếu hình ảnh núi xa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
