摔倒
shuāidǎo
[ㄕㄨㄞ ㄉㄠˇ]
SUẤT ĐẢO
HSK 5
- 1.ngã xuống
- 2.trượt ngã
- 3.quật ngã ai đó xuống đất

例句Câu ví dụ
- 1
他差點兒摔倒。
tā chà diǎnr shuāi dǎo
Anh ấy gần như ngã
- 2
路很滑,他摔倒了。
lù hěn huá tā shuāi dǎo le
Đường trơn trượt, anh ấy ngã xuống
- 3
我怕摔倒。
wǒ pà shuāidǎo。
Tôi sợ ngã.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.