學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngã xuống đấtmáy dịch

shuāiSUẤT

  1. 1.ném xuống
  2. 2.ngã
  3. 3.làm rơi vỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

摔 (形声。从手,率声。本义用力扔在地上) 同本义 盛酒瓮摔做碎瓷瓯。--元·康进之《李逵负荆》 小王把书包往地上一摔,气呼呼地走了 又如摔丧驾灵(即摔盆引灵。摔丧出殡起动棺材时,孝子在棺前摔碎烧纸的瓦盆,也称摔盆”。驾灵孝子抬扶灵柩或在灵柩前领路);摔打(抓住东西往地上猛扔) 甩开,摆脱 摆动 摆出 摔 摔shuāi ⒈用力扔~掉。~出去。 ⒉掉下花瓶~坏了。房上的人注意,别~下来。 ⒊跌倒~倒。他~了一跤。 摔shuǎi 1.见"摔手"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [lǜ] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 摔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict