學華語Kaori Dict

摔死

shuāi

ㄕㄨㄞ ㄙˇ

SUẤT TỬ

  1. 1.ngã chết
  2. 2.giết bằng cách ném xuống đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    她從椅子上摔下來給摔死了。

    tā cóng yǐzi shàng shuāi xiàlai gěi shuāisǐ le。

    Cô ấy té từ ghế xuống và chết

  • 2

    突然刮起一陣風,走鋼索的人失去了平衡便摔死了。

    tūrán guā qǐ yīzhèn fēng, zǒu gāng Suǒ de rén shīqù le pínghéng biàn shuāisǐ le。

    Bỗng nhiên có một阵 gió thổi qua, người đi dây thừng mất thăng bằng và rơi xuống chết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摔死 nghĩa là gì? · Kaori Dict