摔跤
shuāijiāo
[ㄕㄨㄞ ㄐㄧㄠ]
SUẤT GIAO
HSK 7-9TOCFL 5
- 1.vấp ngã
- 2.đô vật
- 3.môn đấu vật

例句Câu ví dụ
- 1
雨天路滑,小心摔跤。
yǔtiān lù huá, xiǎoxīn shuāijiāo。
Trên đường mưa đường trơn, cẩn thận đừng ngã.
[ㄕㄨㄞ ㄐㄧㄠ]
SUẤT GIAO

雨天路滑,小心摔跤。
yǔtiān lù huá, xiǎoxīn shuāijiāo。
Trên đường mưa đường trơn, cẩn thận đừng ngã.