學華語Kaori Dict

摔壞

giản thể: 摔坏

shuāihuài

ㄕㄨㄞ ㄏㄨㄞˋ

SUẤT HOẠI

例句Câu ví dụ

  • 1

    你摔壞過你的眼鏡嗎?

    nǐ shuāihuài guò nǐ de yǎnjìng ma?

    Anh có bao giờ làm vỡ kính mắt không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摔壞 nghĩa là gì? · Kaori Dict