學華語Kaori Dict

壞人

giản thể: 坏人

huàirén

ㄏㄨㄞˋ ㄖㄣˊ

HOẠI NHÂN

HSK 2N
  1. 1.người xấu
  2. 2.kẻ xấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是好人,不是壞人。

    tā shì hǎo rén bù shì huài rén

    Anh ấy là người tốt, không phải kẻ xấu.

  • 2

    警察抓了那個壞人。

    jǐng chá zhuā le nà ge huài rén

    Cảnh sát đã bắt được kẻ xấu

  • 3

    薩米不是一個壞人。

    Sà mǐ bùshì yīge huàirén。

    Sami không phải là một người xấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壞人 nghĩa là gì? · Kaori Dict