例句Câu ví dụ
- 1
他是好人,不是壞人。
tā shì hǎo rén bù shì huài rén
Anh ấy là người tốt, không phải kẻ xấu.
- 2
警察抓了那個壞人。
jǐng chá zhuā le nà ge huài rén
Cảnh sát đã bắt được kẻ xấu
- 3
薩米不是一個壞人。
Sà mǐ bùshì yīge huàirén。
Sami không phải là một người xấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
