學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
懷仁
懷仁
giản thể:
怀仁
Huái
rén
[ㄏㄨㄞˊ ㄖㄣˊ]
HOÀI NHÂN
1.
huyện Hoài Nhân ở Sóc Châu 朔州[Shuo4 zhou1], Sơn Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
懷疑
huáiyí
nghi ngờ (điều gì); hoài nghi
懷念
huáiniàn
nhớ thương
關懷
guānhuái
chăm sóc
懷孕
huáiyùn
mang thai
懷抱
huáibào
ôm ấp
懷裡
huáilǐ
vòng tay
滿懷
mǎnhuái
tràn ngập trong lòng
仁慈
réncí
nhân từ
逐字解
Từng chữ trong từ
懷
hoài
lồng ngực, tim
仁
nhân
nhân từ, hiếu thuận, tình cảm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
壞人
huàirén
người xấu
懷妊
huáirèn
mang thai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
懷仁 nghĩa là gì? · Kaori Dict