學華語Kaori Dict

懷孕

giản thể: 怀孕

huáiyùn

ㄏㄨㄞˊ ㄩㄣˋ

HOÀI DỰNG

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.mang thai
  2. 2.đã thụ thai
  3. 3.sự có thai
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thai kỳ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我懷孕了。

    wǒ huáiyùn le。

    Tôi mang thai.

  • 2

    她沒懷孕。

    tā méi huáiyùn。

    She isn't pregnant

  • 3

    我沒懷孕。

    wǒ méi huáiyùn。

    Tôi không mang thai.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懷孕 nghĩa là gì? · Kaori Dict