學華語Kaori Dict

壞運

giản thể: 坏运

huàiyùn

ㄏㄨㄞˋ ㄩㄣˋ

HOẠI VẬN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把他的錯誤歸咎於壞運氣。

    tā bǎ tā de cuòwù guījiù yú huàiyùn qì。

    Anh ấy đổ lỗi cho sự xui xẻo về sai lầm của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壞運 nghĩa là gì? · Kaori Dict