學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
懷抱
懷抱
giản thể:
怀抱
huái
bào
[ㄏㄨㄞˊ ㄅㄠˋ]
HOÀI BÃO
HSK 7-9
TOCFL 5
V/N
1.
ôm ấp
2.
trân trọng
3.
trong vòng tay (gia đình)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
ôm lấy (cũng nghĩa bóng như lý tưởng, khát vọng v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
抱
bào
ôm
懷疑
huáiyí
nghi ngờ (điều gì); hoài nghi
懷念
huáiniàn
nhớ thương
抱怨
bàoyuàn
phàn nàn
關懷
guānhuái
chăm sóc
擁抱
yōngbào
ôm ấp
抱歉
bàoqiàn
xin lỗi
懷孕
huáiyùn
mang thai
逐字解
Từng chữ trong từ
懷
hoài
lồng ngực, tim
抱
bão
bao bọc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
懷抱 nghĩa là gì? · Kaori Dict