學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bao bọcmáy dịch

bàoBÃO

  1. 1.ôm
  2. 2.mang (trong tay)
  3. 3.ôm ấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抱 (形声。从手,包声。本义用手臂围住) 同本义 公然抱茅入竹去。--唐·杜甫《茅屋为秋风所破歌》 遂相与一抱而别。--清·梁启超《谭嗣同传》 犹抱薪救火。--宋·苏洵《六国论》 又如抱石(怀石。指投水而死);抱嫁(苏州风俗。女子出嫁时由阿舅抱上花轿);抱冰(比喻刻苦自励) 捧着 和乃抱其璞而哭于楚山之下。--《韩非子·和氏》 又如抱璞(春秋楚人卞和发现一块玉璞,献给楚灰王、武王,两次都被认为是顽石,并刖去双足◇楚文王即位,卞和又抱璞哭于荆山之下,文王命人剖璞 抱 bào ①用手臂围住妈妈~着孩子。 ②初次得到(儿子或孙子)恭喜你~孙子了。 ③领养(孩子)~养。 ④结合在一起~成团。 ⑤心里存着(想法、意见)怀~远大理想。 ⑥量词一~草。 ⑦孵(卵成雏)鸡~窝。 【抱残守缺】守着残缺的东西不放。形容思想守旧,不求改进。 【抱负】远大的志向有~。 【抱憾】心中存有遗憾。 【抱恨终天】悔恨一辈子。常指因亲人去世而一辈子都感到悲痛。 【抱愧】心里有愧。 【抱屈】因受委屈而心里不舒畅。 【抱头鼠窜】抱着脑袋像老鼠一样逃窜。形容仓皇逃跑的狼狈相。 【抱薪救火】抱着柴草去灭火。比喻方法不对,虽然有心消灭祸害,反而使祸害扩大。薪柴禾。 【抱怨】因心中不满数说别人不对;埋怨。 抱pāo 1.抛弃;抛掷。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [bāo] chỉ âm.

Vây quanh bằng tay扌; 包 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict