抱拳
bàoquán
[ㄅㄠˋ ㄑㄩㄢˊ]
BÃO QUYỀN
- 1.chắp tay thành nắm đấm (như một dấu hiệu của sự tôn trọng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.