學華語Kaori Dict

擁抱

giản thể: 拥抱

yōngbào

ㄩㄥ ㄅㄠˋ

ỦNG BÃO

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們擁抱在一起。

    tā men yōng bào zài yī qǐ

    Họ ôm nhau

  • 2

    他們擁抱。

    tāmen yōngbào。

    Họ ôm nhau

  • 3

    湯姆擁抱了瑪麗。

    Tāngmǔ yōngbào le Mǎlì。

    Tom đã ôm Mary

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擁抱 nghĩa là gì? · Kaori Dict