學華語Kaori Dict

擁擠

giản thể: 拥挤

yōng

ㄩㄥ ㄐㄧˇ

ỦNG TỄ

HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
  1. 1.đông đúc
  2. 2.chen chúc
  3. 3.tắc nghẽn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個房間很擁擠。

    zhège fángjiān hěn yōngjǐ。

    Phòng này rất chật.

  • 2

    晴天,海灘總是很擁擠。

    qíngtiān, hǎitān zǒngshì hěn yōngjǐ。

    Ngày nắng thì bãi biển luôn rất đông

  • 3

    你要習慣東京擁擠的火車。

    nǐ yào xíguàn Dōngjīng yōngjǐ de huǒchē。

    Em phải quen với những chuyến tàu chật chội ở Tokyo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擁擠 nghĩa là gì? · Kaori Dict