學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄧˇ

TỄ

HSK 5TOCFL 4V/Adj
  1. 1.chen chúc
  2. 2.nhồi nhét
  3. 3.đẩy người khác sang một bên
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.ấn
  2. 5.nén
  3. 6.tìm (thời gian trong lịch trình bận rộn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    路上很擠。

    lù shang hěn jǐ

    Đường đi rất đông

  • 2

    列車在晚上很擠。

    lièchē zài wǎnshang hěn jǐ。

    Tàu lửa rất chật vào buổi tối

  • 3

    我不喜歡做那個總是擠牛奶的人。

    wǒ bù xǐhuan zuò nàge zǒngshì jǐ niúnǎi de rén。

    Tôi không thích là người luôn phải bắt trâu sữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擠 nghĩa là gì? · Kaori Dict